越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cảnh sát giao thông” (1)
cảnh sát giao thông

英语
名traffic police
có nhiều cảnh sát giao thông
there are a lot of traffic police
相关词“cảnh sát giao thông” (0)
未找到相关词。
短语“cảnh sát giao thông” (1)
có nhiều cảnh sát giao thông
there are a lot of traffic police
